商業翻譯 thương nghiệp phiên dịch Hán Việt: thương nghiệp phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtthương nghiệp phiên dịchCấu tạo商 + 業 + 翻 + 譯 · thương + nghiệp + phiên + dịch nghĩa thành phần: thương + nghiệp + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 商業翻譯 hāngyè fānyì n. <lg.> commercial translation