商業計劃

shāng yè jì huà thương nghiệp kế hoạch

Hán Việt: thương nghiệp kế hoạch · Pinyin: shāng yè jì huà

Tổng quan

kế hoạch kinh doanh

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch kinh doanh

Eng

  • CC-CEDICT business plan
  • Cihui business plan