商業資本
thương nghiệp tư bổn
Hán Việt: thương nghiệp tư bổn · Pinyin: shāng yè zī běn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用于商品流通过程中的资本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用于商品流通过程中的资本。
Eng
- Cihui 商業資本 hāngyè zīběn n. commercial capital