商業軟件 shāng yè ruǎn jiàn · thương nghiệp nhuyễn kiện Hán Việt: thương nghiệp nhuyễn kiện · Pinyin: shāng yè ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinshāng yè ruǎn jiànHán Việtthương nghiệp nhuyễn kiệnCấu tạo商 + 業 + 軟 + 件 · thương + nghiệp + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: thương + nghiệp + nhuyễn + kiện