商人家族 shāng rén jiā zú · thương nhân gia tộc Hán Việt: thương nhân gia tộc · Pinyin: shāng rén jiā zú Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 人 (nhân) + 家 (gia) + 族 (tộc)Pinyinshāng rén jiā zúHán Việtthương nhân gia tộcCấu tạo商 + 人 + 家 + 族 · thương + nhân + gia + tộc nghĩa thành phần: thương + nhân + gia + tộc