商代遺址 thương đại di chỉ Hán Việt: thương đại di chỉ Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 代 (đại) + 遺 (di) + 址 (chỉ)Hán Việtthương đại di chỉCấu tạo商 + 代 + 遺 + 址 · thương + đại + di + chỉ nghĩa thành phần: thương + đại + di + chỉ Nghĩa EngCihui 商代遺址 hāngdài yízhǐ p.w. <archeo.> Shang-dynasty site (in Zhengzhou, Henan)