商務參贊

shāng wù cān zàn thương vụ tham tán

Hán Việt: thương vụ tham tán · Pinyin: shāng wù cān zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vụ) + (tham) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商務參贊 hāngwù cānzàn n. commercial counselor/attaché