商務投值 shāng wù tóu zhí · thương vụ đầu trị Hán Việt: thương vụ đầu trị · Pinyin: shāng wù tóu zhí Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 務 (vụ) + 投 (đầu) + 值 (trị)Pinyinshāng wù tóu zhíHán Việtthương vụ đầu trịCấu tạo商 + 務 + 投 + 值 · thương + vụ + đầu + trị nghĩa thành phần: thương + vụ + đầu + trị