商務晚餐 shāng wù wǎn cān · thương vụ vãn xan Hán Việt: thương vụ vãn xan · Pinyin: shāng wù wǎn cān Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 務 (vụ) + 晚 (vãn) + 餐 (xan)Pinyinshāng wù wǎn cānHán Việtthương vụ vãn xanCấu tạo商 + 務 + 晚 + 餐 · thương + vụ + vãn + xan nghĩa thành phần: thương + vụ + vãn + xan