商品價值

shāng pǐn jià zhí thương phẩm giá trị

Hán Việt: thương phẩm giá trị · Pinyin: shāng pǐn jià zhí

Tổng quan

giá trị hàng hóa

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị hàng hóa

Eng

  • CC-CEDICT commodity value
  • Cihui commodity value