商品發送 shāng pǐn fā sòng · thương phẩm phát tống Hán Việt: thương phẩm phát tống · Pinyin: shāng pǐn fā sòng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 發 (phát) + 送 (tống)Pinyinshāng pǐn fā sòngHán Việtthương phẩm phát tốngCấu tạo商 + 品 + 發 + 送 · thương + phẩm + phát + tống nghĩa thành phần: thương + phẩm + phát + tống