商品宣傳者
thương phẩm tuyên truyện giả
Hán Việt: thương phẩm tuyên truyện giả
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán ở vỉa hè
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán ở vỉa hè