商品成本 thương phẩm thành bổn Hán Việt: thương phẩm thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtthương phẩm thành bổnCấu tạo商 + 品 + 成 + 本 · thương + phẩm + thành + bổn nghĩa thành phần: thương + phẩm + thành + bổn Nghĩa EngCihui 商品成本 hāngpǐn chéngběn n. cost of merchandise