商品期貨 shāng pǐn qī huò · thương phẩm kì hóa Hán Việt: thương phẩm kì hóa · Pinyin: shāng pǐn qī huò Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 期 (kì) + 貨 (hóa)Pinyinshāng pǐn qī huòHán Việtthương phẩm kì hóaCấu tạo商 + 品 + 期 + 貨 · thương + phẩm + kì + hóa nghĩa thành phần: thương + phẩm + kì + hóa