商品種類 shāng pǐn zhǒng lèi · thương phẩm chủng loại Hán Việt: thương phẩm chủng loại · Pinyin: shāng pǐn zhǒng lèi Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 種 (chủng) + 類 (loại)Pinyinshāng pǐn zhǒng lèiHán Việtthương phẩm chủng loạiCấu tạo商 + 品 + 種 + 類 · thương + phẩm + chủng + loại nghĩa thành phần: thương + phẩm + chủng + loại