商品糧基地
thương phẩm lương cơ địa
Hán Việt: thương phẩm lương cơ địa · Pinyin: shāng pǐn liáng jī dì
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 糧 (lương) + 基 (cơ) + 地 (địa)
Hán Việt: thương phẩm lương cơ địa · Pinyin: shāng pǐn liáng jī dì
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 糧 (lương) + 基 (cơ) + 地 (địa)