商品經濟
thương phẩm kinh tể
Hán Việt: thương phẩm kinh tể · Pinyin: shāng pǐn jīng jì
Tổng quan
KINH TẾ kinh tế hàng hoá
以交换为目的而进行生产的经济形式。参看1142页; 。
Nghĩa
Việt
- Cihui nền kinh tế hàng hóa kinh tế hàng hoá。以交換為目的而進行生產的經濟形式。參看〖商品生產〗。
- Biên soạn 商品經濟 hāngpǐn jīngjì n. commodity economy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以交换为目的而进行生产的经济形式。参看1142页; 。
Eng
- Cihui commodity economy
Đức
- Handedict Warenwirtschaft (S, Wirtsch)