商品繁榮

thương phẩm phồn vinh

Hán Việt: thương phẩm phồn vinh

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (phồn) + (vinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商品繁榮 hāngpǐn fánróng n. commodity boom