商品結構

shāng pǐn jié gòu thương phẩm kết cấu

Hán Việt: thương phẩm kết cấu · Pinyin: shāng pǐn jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (kết) + (cấu)