商品過剩

shāng pǐn guò shèng thương phẩm quá thặng

Hán Việt: thương phẩm quá thặng · Pinyin: shāng pǐn guò shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (quá) + (thặng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商品過剩 hāngpǐn guòshèng v.p. glut of goods