商品銷售學
thương phẩm tiêu thụ học
Hán Việt: thương phẩm tiêu thụ học · Pinyin: shāng pǐn xiāo shòu xué
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 學 (học)
Hán Việt: thương phẩm tiêu thụ học · Pinyin: shāng pǐn xiāo shòu xué
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 學 (học)