商场如战场

thương tràng như chiến tràng

Hán Việt: thương tràng như chiến tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 場 (tràng) + 如 (như) + 戰 (chiến) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương trường như chiến trường
  • Biên soạn 商場如戰場 hāngchǎng rú zhànchǎng f.e. Doing business is like fighting a battle

Eng

  • Cihui 商場如戰場 hāngchǎng rú zhànchǎng f.e. Doing business is like fighting a battle