商夢懷人 shāng mèng huái rén · thương mộng hoài nhân Hán Việt: thương mộng hoài nhân · Pinyin: shāng mèng huái rén Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 夢 (mộng) + 懷 (hoài) + 人 (nhân)Pinyinshāng mèng huái rénHán Việtthương mộng hoài nhânCấu tạo商 + 夢 + 懷 + 人 · thương + mộng + hoài + nhân nghĩa thành phần: thương + mộng + hoài + nhân