商奄之變 shāng yǎn zhī biàn · thương yểm chi biến Hán Việt: thương yểm chi biến · Pinyin: shāng yǎn zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 奄 (yểm) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyinshāng yǎn zhī biànHán Việtthương yểm chi biếnCấu tạo商 + 奄 + 之 + 變 · thương + yểm + chi + biến nghĩa thành phần: thương + yểm + chi + biến