商定金額 thương định kim ngạch Hán Việt: thương định kim ngạch Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 定 (định) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Hán Việtthương định kim ngạchCấu tạo商 + 定 + 金 + 額 · thương + định + kim + ngạch nghĩa thành phần: thương + định + kim + ngạch Nghĩa EngCihui 商定金額 hāngdìng jīn'é n. the agreed sum