商山四翁 shāng shān sì wēng · thương san tứ ông Hán Việt: thương san tứ ông · Pinyin: shāng shān sì wēng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 山 (san) + 四 (tứ) + 翁 (ông)Pinyinshāng shān sì wēngHán Việtthương san tứ ôngCấu tạo商 + 山 + 四 + 翁 · thương + san + tứ + ông nghĩa thành phần: thương + san + tứ + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"商山四皓"。