商店價格

shāng diàn jià géthương điếm giá cách

Hán Việt: thương điếm giá cách · Pinyin: shāng diàn jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cửa hàng

Đức

  • Handedict Ladenpreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 商店橱窗 · 价格便宜的 · 價格戰 · 价格核定人