商店價格 shāng diàn jià gé · thương điếm giá cách Hán Việt: thương điếm giá cách · Pinyin: shāng diàn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinshāng diàn jià géHán Việtthương điếm giá cáchCấu tạo商 + 店 + 價 + 格 · thương + điếm + giá + cách nghĩa thành phần: thương + điếm + giá + cách