商情好轉 shāng qíng hǎo zhuǎn · thương tình hảo chuyển Hán Việt: thương tình hảo chuyển · Pinyin: shāng qíng hǎo zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 情 (tình) + 好 (hảo) + 轉 (chuyển)Pinyinshāng qíng hǎo zhuǎnHán Việtthương tình hảo chuyểnCấu tạo商 + 情 + 好 + 轉 · thương + tình + hảo + chuyển nghĩa thành phần: thương + tình + hảo + chuyển