商情預測 shāng qíng yù cè · thương tình dự trắc Hán Việt: thương tình dự trắc · Pinyin: shāng qíng yù cè Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 情 (tình) + 預 (dự) + 測 (trắc)Pinyinshāng qíng yù cèHán Việtthương tình dự trắcCấu tạo商 + 情 + 預 + 測 · thương + tình + dự + trắc nghĩa thành phần: thương + tình + dự + trắc