商數智力

thương sổ trí lực

Hán Việt: thương sổ trí lực

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (sổ) + (trí) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商數智力 hāngshù zhìlì n. intelligence quotient (IQ)