商標冒用 thương tiêu mạo dụng Hán Việt: thương tiêu mạo dụng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 標 (tiêu) + 冒 (mạo) + 用 (dụng)Hán Việtthương tiêu mạo dụngCấu tạo商 + 標 + 冒 + 用 · thương + tiêu + mạo + dụng nghĩa thành phần: thương + tiêu + mạo + dụng Nghĩa EngCihui 商標冒用 hāngbiāo màoyòng v.p. trademark infringement