商檢標誌

thương kiểm tiêu chí

Hán Việt: thương kiểm tiêu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (kiểm) + (tiêu) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商檢標志 hāngjiǎn biāozhì n. commodity inspection mark