商業伙伴 shāng yè huǒ bàn · thương nghiệp hỏa bạn Hán Việt: thương nghiệp hỏa bạn · Pinyin: shāng yè huǒ bàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)Pinyinshāng yè huǒ bànHán Việtthương nghiệp hỏa bạnCấu tạo商 + 業 + 伙 + 伴 · thương + nghiệp + hỏa + bạn nghĩa thành phần: thương + nghiệp + hỏa + bạn