商業名稱 thương nghiệp danh xưng Hán Việt: thương nghiệp danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việtthương nghiệp danh xưngCấu tạo商 + 業 + 名 + 稱 · thương + nghiệp + danh + xưng nghĩa thành phần: thương + nghiệp + danh + xưng Nghĩa EngCihui tradename