商業品質 shāng yè pǐn zhì · thương nghiệp phẩm chất Hán Việt: thương nghiệp phẩm chất · Pinyin: shāng yè pǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Pinyinshāng yè pǐn zhìHán Việtthương nghiệp phẩm chấtCấu tạo商 + 業 + 品 + 質 · thương + nghiệp + phẩm + chất nghĩa thành phần: thương + nghiệp + phẩm + chất