商業政策 shāng yè zhèng cè · thương nghiệp chánh sách Hán Việt: thương nghiệp chánh sách · Pinyin: shāng yè zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinshāng yè zhèng cèHán Việtthương nghiệp chánh sáchCấu tạo商 + 業 + 政 + 策 · thương + nghiệp + chánh + sách nghĩa thành phần: thương + nghiệp + chánh + sách