商業氣候 shāng yè qì hòu · thương nghiệp khí hậu Hán Việt: thương nghiệp khí hậu · Pinyin: shāng yè qì hòu Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Pinyinshāng yè qì hòuHán Việtthương nghiệp khí hậuCấu tạo商 + 業 + 氣 + 候 · thương + nghiệp + khí + hậu nghĩa thành phần: thương + nghiệp + khí + hậu