商業片兒 shāng yè piān er · thương nghiệp phiến nhi Hán Việt: thương nghiệp phiến nhi · Pinyin: shāng yè piān er Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinshāng yè piān erHán Việtthương nghiệp phiến nhiCấu tạo商 + 業 + 片 + 兒 · thương + nghiệp + phiến + nhi nghĩa thành phần: thương + nghiệp + phiến + nhi