商業環境

shāng yè huán jìng thương nghiệp hoàn cảnh

Hán Việt: thương nghiệp hoàn cảnh · Pinyin: shāng yè huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (hoàn) + (cảnh)