商業秘密 shāng yè mì mì · thương nghiệp bí mật Hán Việt: thương nghiệp bí mật · Pinyin: shāng yè mì mì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 秘 (bí) + 密 (mật)Pinyinshāng yè mì mìHán Việtthương nghiệp bí mậtCấu tạo商 + 業 + 秘 + 密 · thương + nghiệp + bí + mật nghĩa thành phần: thương + nghiệp + bí + mật Nghĩa EngCihui 商業秘密 hāngyè mìmì n. business secrets