商業網點 thương nghiệp võng điểm Hán Việt: thương nghiệp võng điểm Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 網 (võng) + 點 (điểm)Hán Việtthương nghiệp võng điểmCấu tạo商 + 業 + 網 + 點 · thương + nghiệp + võng + điểm nghĩa thành phần: thương + nghiệp + võng + điểm Nghĩa EngCihui 商業網點 hāngyè wǎngdiǎn n. contact points in commercial network