商業聯繫 shāng yè lián xì · thương nghiệp liên hệ Hán Việt: thương nghiệp liên hệ · Pinyin: shāng yè lián xì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyinshāng yè lián xìHán Việtthương nghiệp liên hệCấu tạo商 + 業 + 聯 + 繫 · thương + nghiệp + liên + hệ nghĩa thành phần: thương + nghiệp + liên + hệ