商業讚助 shāng yè zàn zhù · thương nghiệp tán trợ Hán Việt: thương nghiệp tán trợ · Pinyin: shāng yè zàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 讚 (tán) + 助 (trợ)Pinyinshāng yè zàn zhùHán Việtthương nghiệp tán trợCấu tạo商 + 業 + 讚 + 助 · thương + nghiệp + tán + trợ nghĩa thành phần: thương + nghiệp + tán + trợ