商業貸款

shāng yè dài kuǎn thương nghiệp thải khoản

Hán Việt: thương nghiệp thải khoản · Pinyin: shāng yè dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (thải) + (khoản)