商業貼現 thương nghiệp thiếp hiện Hán Việt: thương nghiệp thiếp hiện Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện)Hán Việtthương nghiệp thiếp hiệnCấu tạo商 + 業 + 貼 + 現 · thương + nghiệp + thiếp + hiện nghĩa thành phần: thương + nghiệp + thiếp + hiện Nghĩa EngCihui time discount