商業資本

shāng yè zī běn thương nghiệp tư bổn

Hán Việt: thương nghiệp tư bổn · Pinyin: shāng yè zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商業資本 hāngyè zīběn n. commercial capital

ja

  • JMdict trading capital