商業道德 shāng yè dào dé · thương nghiệp đạo đức Hán Việt: thương nghiệp đạo đức · Pinyin: shāng yè dào dé Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 道 (đạo) + 德 (đức)Pinyinshāng yè dào déHán Việtthương nghiệp đạo đứcCấu tạo商 + 業 + 道 + 德 · thương + nghiệp + đạo + đức nghĩa thành phần: thương + nghiệp + đạo + đức