商用單據 thương dụng đan cứ Hán Việt: thương dụng đan cứ Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 用 (dụng) + 單 (đan) + 據 (cứ)Hán Việtthương dụng đan cứCấu tạo商 + 用 + 單 + 據 · thương + dụng + đan + cứ nghĩa thành phần: thương + dụng + đan + cứ Nghĩa EngCihui 商用單據 hāngyòng dānjū n. business papers M:¹zhāng