商羊鼓舞

shāng yáng gǔ wǔ thương dương cổ vũ

Hán Việt: thương dương cổ vũ · Pinyin: shāng yáng gǔ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dương) + (cổ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商羊:传说鸟名。商羊飞舞定有大雨。比喻重大变故发生之前的预兆。