商船三井 shāng chuán sān jǐng · thương thuyền tam tỉnh Hán Việt: thương thuyền tam tỉnh · Pinyin: shāng chuán sān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 船 (thuyền) + 三 (tam) + 井 (tỉnh)Pinyinshāng chuán sān jǐngHán Việtthương thuyền tam tỉnhCấu tạo商 + 船 + 三 + 井 · thương + thuyền + tam + tỉnh nghĩa thành phần: thương + thuyền + tam + tỉnh